| Số loại/ Nhãn hiệu |
Foton Aumark 2.5 Tấn |
| Tải trọng cho phép |
2.450(Kg) |
| Tải trọng bản thân |
5.580(Kg) |
| Tổng trọng tải |
8.495(Kg) |
| Kích thước thùng |
5.800 x 2.300 x …/…(mm) |
| Động cơ |
Cummins ISF3.8s5154 |
| Hộp số |
6 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
Liên hệ
| Xe tải |
Foton 990kg - Thùng Lửng |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 400 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
248.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Wonder Thùng Lửng 990 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 400 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
248.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe Tải Foton 1 Tấn Thùng Lửng 2026 |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 400 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
248.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton 990kg - Thùng Bạt |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Wonder Thùng Mui Bạt 1 Tấn |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải Foton Thùng Bạt Tải 990 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau
|
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải Foton Thùng Bạt Tải 990 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải 990KG Thùng Kín |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Foton Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1270 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2390 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2.800 x 1.670 x 1.650(mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
268.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải 990KG Thùng Kín Dài 2m8 |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Foton Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1270 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2390 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2.800 x 1.670 x 1.650(mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
268.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải Foton 1 Tấn Thùng Kín |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Foton Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1270 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2390 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2.800 x 1.670 x 1.650(mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
268.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25 2.5 Tấn - 2T5 - 2.5T -2.500 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
2,490 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,840 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,995 (Kg) |
| Kích thước thùng |
3,750 x 1,830 x 1,975 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh
|
417.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25 2.5 Tấn - 2T5 - 2.5T -2.500 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
2,490 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,840 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,995 (Kg) |
| Kích thước thùng |
3,750 x 1,830 x 1,975 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh
|
417.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25 2.4 Tấn Thùng Bạt |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
2,490 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
2,375 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,995 (Kg) |
| Kích thước thùng |
3,750 x 1,830 x 1,975 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh
|
417.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25 1.9 Tấn Thùng Kín |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
2,490 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
2,375 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,995 (Kg) |
| Kích thước thùng |
3,780 x 1,830 x 1,970 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh
|
423.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25 1.9 Tấn Thùng Mui Bạt |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
1,990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,840 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,025 (Kg) |
| Kích thước thùng |
3,750 x 1,840 x 1,950 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
430.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25 1.9 Tấn Thùng Mui Bạt |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
1,990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,840 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,025 (Kg) |
| Kích thước thùng |
3,750 x 1,840 x 1,950 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
430.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25L 2 Tấn |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
1,990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,320 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,710 (Kg) |
| Kích thước thùng |
4,350 x 1,830 x 1,975 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
430.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25 1.9 Tấn Thùng Mui Bạt |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
1,990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,840 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,025 (Kg) |
| Kích thước thùng |
3,750 x 1,840 x 1,950 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
430.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Aumark X25L 2 Tấn Thùng Kín |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Aumark X25 |
| Tải trọng cho phép |
1,990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,320 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
4,710 (Kg) |
| Kích thước thùng |
4,350 x 1,830 x 1,975 (mm) |
| Động cơ |
4F25TC8 |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
440.000.000 ₫
Xem thêm 77 sản phẩm
Chào mừng bạn đến với danh mục Xe tải Foton chính hãng – sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ Daimler (Đức) và động cơ Cummins (Mỹ). Chúng tôi cung cấp giải pháp vận tải toàn diện từ xe tải nhẹ Aumark S, Ollin cho đến xe tải nặng Auman thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
- Hiệu suất: Động cơ Cummins mạnh mẽ, tiết kiệm 10-15% nhiên liệu.
- An toàn: Hệ thống phanh ABS, khung gầm chassis 2 lớp siêu chịu lực.
- Tin cậy: Bảo hành chính hãng toàn quốc, phụ tùng sẵn có.