| Xe tải |
Foton 990kg - Thùng Lửng |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 400 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
248.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Wonder Thùng Lửng 990 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 400 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
248.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe Tải Foton 1 Tấn Thùng Lửng 2026 |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 400 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
248.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton 990kg - Thùng Bạt |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Foton Wonder Thùng Mui Bạt 1 Tấn |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải Foton Thùng Bạt Tải 990 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau
|
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải Foton Thùng Bạt Tải 990 KG |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1,245 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2,365 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2,800 x 1,670 x 1,650 (mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
05 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Phanh đĩa trước - tang trống sau |
260.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải 990KG Thùng Kín |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Foton Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1270 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2390 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2.800 x 1.670 x 1.650(mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
268.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải 990KG Thùng Kín Dài 2m8 |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Foton Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1270 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2390 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2.800 x 1.670 x 1.650(mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
268.000.000 ₫
| Xe tải |
Xe tải Foton 1 Tấn Thùng Kín |
| Số loại/ Nhãn hiệu |
Foton Wonder |
| Tải trọng cho phép |
990 (Kg) |
| Tải trọng bản thân |
1270 (Kg) |
| Tổng trọng tải |
2390 (Kg) |
| Kích thước thùng |
2.800 x 1.670 x 1.650(mm) |
| Động cơ |
DAM16NS |
| Hộp số |
5 số tiến + 1 số lùi |
| Hệ thống phanh |
Khí nén toàn phần + Phanh ABS độc lập 4 kênh |
268.000.000 ₫
Xem thêm -10 sản phẩm
FOTON Wonder có kích thước tổng thể 4.930 x 1.780 x 1.890 mm, chiều dài cơ sở 3.080 mm và tải trọng cho phép 990 kg. Với khối lượng bản thân 1.245 kg, tổng khối lượng đạt 2.365 kg, xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng, đặc biệt là giao hàng và kinh doanh trong khu vực đô thị.
Kết hợp động cơ DAM16NS 1.6L, công suất 118 HP cùng thiết kế cabin 2 chỗ, FOTON Wonder hướng đến khả năng vận hành linh hoạt, tiết kiệm không gian và đáp ứng hiệu quả nhu cầu sử dụng xe tải nhỏ hằng ngày.